基本訓練 jī běn xùn liàn · cơ bổn huấn luyện Hán Việt: cơ bổn huấn luyện · Pinyin: jī běn xùn liàn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)Pinyinjī běn xùn liànHán Việtcơ bổn huấn luyệnCấu tạo基 + 本 + 訓 + 練 · cơ + bổn + huấn + luyện nghĩa thành phần: cơ + bổn + huấn + luyện