基本資金 jī běn zī jīn · cơ bổn tư kim Hán Việt: cơ bổn tư kim · Pinyin: jī běn zī jīn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 資 (tư) + 金 (kim)Pinyinjī běn zī jīnHán Việtcơ bổn tư kimCấu tạo基 + 本 + 資 + 金 · cơ + bổn + tư + kim nghĩa thành phần: cơ + bổn + tư + kim