基本轉換 cơ bổn chuyển hoán Hán Việt: cơ bổn chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việtcơ bổn chuyển hoánCấu tạo基 + 本 + 轉 + 換 · cơ + bổn + chuyển + hoán nghĩa thành phần: cơ + bổn + chuyển + hoán Nghĩa EngCihui 基本轉換 īběn zhuǎnhuàn n. <lg.> elementary transformation