基準拼版 jī zhǔn pīn bǎn · cơ chuẩn bính bản Hán Việt: cơ chuẩn bính bản · Pinyin: jī zhǔn pīn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 拼 (bính) + 版 (bản)Pinyinjī zhǔn pīn bǎnHán Việtcơ chuẩn bính bảnCấu tạo基 + 準 + 拼 + 版 · cơ + chuẩn + bính + bản nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + bính + bản