基準鑽孔 cơ chuẩn toản khổng Hán Việt: cơ chuẩn toản khổng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 鑽 (toản) + 孔 (khổng)Hán Việtcơ chuẩn toản khổngCấu tạo基 + 準 + 鑽 + 孔 · cơ + chuẩn + toản + khổng nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + toản + khổng Nghĩa EngCihui keywell