基瓦丁羣 cơ ngõa đinh quần Hán Việt: cơ ngõa đinh quần Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 瓦 (ngõa) + 丁 (đinh) + 羣 (quần)Hán Việtcơ ngõa đinh quầnCấu tạo基 + 瓦 + 丁 + 羣 · cơ + ngõa + đinh + quần nghĩa thành phần: cơ + ngõa + đinh + quần Nghĩa EngCihui Keewation