基督書院 cơ đốc thư viện Hán Việt: cơ đốc thư viện Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 書 (thư) + 院 (viện)Hán Việtcơ đốc thư việnCấu tạo基 + 督 + 書 + 院 · cơ + đốc + thư + viện nghĩa thành phần: cơ + đốc + thư + viện Nghĩa EngCihui 基督書院 īdū shūyuàn n. Christian academy/college/etc. M:¹suǒ/¹jiā