基督教哲學 jī dū jiào zhé xué · cơ đốc giáo triết học Hán Việt: cơ đốc giáo triết học · Pinyin: jī dū jiào zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 教 (giáo) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyinjī dū jiào zhé xuéHán Việtcơ đốc giáo triết họcCấu tạo基 + 督 + 教 + 哲 + 學 · cơ + đốc + giáo + triết + học nghĩa thành phần: cơ + đốc + giáo + triết + học