基督降臨 jī dū jiàng lìn · cơ đốc hàng lâm Hán Việt: cơ đốc hàng lâm · Pinyin: jī dū jiàng lìn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 降 (hàng) + 臨 (lâm)Pinyinjī dū jiàng lìnHán Việtcơ đốc hàng lâmCấu tạo基 + 督 + 降 + 臨 · cơ + đốc + hàng + lâm nghĩa thành phần: cơ + đốc + hàng + lâm