基督降生

cơ đốc hàng sanh

Hán Việt: cơ đốc hàng sanh

Tổng quan

sự sinh đẻ, (tôn giáo) (the nativity) lễ Thánh đản, (the nativity) ảnh Chúa giáng sinh, số tử vi

Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 降 (hàng) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giáng sinh
  • Tần suất từ sự sinh đẻ, (tôn giáo) (the nativity) lễ Thánh đản, (the nativity) ảnh Chúa giáng sinh, số tử vi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nativity

Eng

  • Tần suất từ nativity

Từ liên quan

Gần nghĩa

基督受难 · 基督教化 · 基督教徒 · 基督教派 · 基督教界 · 基督教的 · 基督新教 · 基督圣体节