基督降生

cơ đốc hàng sanh

Hán Việt: cơ đốc hàng sanh

Tổng quan

sự sinh đẻ, (tôn giáo) (the nativity) lễ Thánh đản, (the nativity) ảnh Chúa giáng sinh, số tử vi

Cấu tạo: (cơ) + (đốc) + (hàng) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sinh đẻ, (tôn giáo) (the nativity) lễ Thánh đản, (the nativity) ảnh Chúa giáng sinh, số tử vi