基礎保險 jī chǔ bǎo xiǎn · cơ sở bảo hiểm Hán Việt: cơ sở bảo hiểm · Pinyin: jī chǔ bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinjī chǔ bǎo xiǎnHán Việtcơ sở bảo hiểmCấu tạo基 + 礎 + 保 + 險 · cơ + sở + bảo + hiểm nghĩa thành phần: cơ + sở + bảo + hiểm