基礎圖形 cơ sở đồ hình Hán Việt: cơ sở đồ hình Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 圖 (đồ) + 形 (hình)Hán Việtcơ sở đồ hìnhCấu tạo基 + 礎 + 圖 + 形 · cơ + sở + đồ + hình nghĩa thành phần: cơ + sở + đồ + hình Nghĩa EngCihui graphics-based