基礎教材 cơ sở giáo tài Hán Việt: cơ sở giáo tài Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 教 (giáo) + 材 (tài)Hán Việtcơ sở giáo tàiCấu tạo基 + 礎 + 教 + 材 · cơ + sở + giáo + tài nghĩa thành phần: cơ + sở + giáo + tài Nghĩa EngCihui 基礎教材 īchǔ jiàocái n. basal readers M:¹běn/²bù/⁴cè