基礎教育

jī chǔ jiào yù cơ sở giáo dục

Hán Việt: cơ sở giáo dục · Pinyin: jī chǔ jiào yù

Tổng quan

giáo dục tiểu học

Cấu tạo: (cơ) + (sở) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục tiểu học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家規定人民需接受教育的最低限度。如臺灣訂有九年基礎國民教育,未來將延長為十二年國教。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家规定的对儿童实施的最低限度的教育。

Eng

  • CC-CEDICT elementary education
  • Cihui elementary education