基礎理論 cơ sở lí luận Hán Việt: cơ sở lí luận Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtcơ sở lí luậnCấu tạo基 + 礎 + 理 + 論 · cơ + sở + lí + luận nghĩa thành phần: cơ + sở + lí + luận Nghĩa EngCihui 基礎理論 īchǔ lǐlùn n. basic theory