基礎軸承 cơ sở trục thừa Hán Việt: cơ sở trục thừa Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 軸 (trục) + 承 (thừa)Hán Việtcơ sở trục thừaCấu tạo基 + 礎 + 軸 + 承 · cơ + sở + trục + thừa nghĩa thành phần: cơ + sở + trục + thừa Nghĩa EngCihui filbore