基礎工作 jī chǔ gōng zuò · cơ sở công tác Hán Việt: cơ sở công tác · Pinyin: jī chǔ gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinjī chǔ gōng zuòHán Việtcơ sở công tácCấu tạo基 + 礎 + 工 + 作 · cơ + sở + công + tác nghĩa thành phần: cơ + sở + công + tác