基礎建設 jī chǔ jiàn shè · cơ sở kiến thiết Hán Việt: cơ sở kiến thiết · Pinyin: jī chǔ jiàn shè Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 建 (kiến) + 設 (thiết)Pinyinjī chǔ jiàn shèHán Việtcơ sở kiến thiếtCấu tạo基 + 礎 + 建 + 設 · cơ + sở + kiến + thiết nghĩa thành phần: cơ + sở + kiến + thiết