基礎研究

jī chǔ yán jiū cơ sở nghiên cứu

Hán Việt: cơ sở nghiên cứu · Pinyin: jī chǔ yán jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (sở) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 基礎研究 īchǔ yánjiū n. basic research

ja

  • JMdict basic research