基礎軟件 jī chǔ ruǎn jiàn · cơ sở nhuyễn kiện Hán Việt: cơ sở nhuyễn kiện · Pinyin: jī chǔ ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyinjī chǔ ruǎn jiànHán Việtcơ sở nhuyễn kiệnCấu tạo基 + 礎 + 軟 + 件 · cơ + sở + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: cơ + sở + nhuyễn + kiện