基社盟高層 jī shè méng gāo céng · cơ xã minh cao tằng Hán Việt: cơ xã minh cao tằng · Pinyin: jī shè méng gāo céng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 社 (xã) + 盟 (minh) + 高 (cao) + 層 (tằng)Pinyinjī shè méng gāo céngHán Việtcơ xã minh cao tằngCấu tạo基 + 社 + 盟 + 高 + 層 · cơ + xã + minh + cao + tằng nghĩa thành phần: cơ + xã + minh + cao + tằng