基維諾期 cơ duy nặc kì Hán Việt: cơ duy nặc kì Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 維 (duy) + 諾 (nặc) + 期 (kì)Hán Việtcơ duy nặc kìCấu tạo基 + 維 + 諾 + 期 · cơ + duy + nặc + kì nghĩa thành phần: cơ + duy + nặc + kì Nghĩa EngCihui Keweenawan