基質溶解 cơ chất dong giải Hán Việt: cơ chất dong giải Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 質 (chất) + 溶 (dong) + 解 (giải)Hán Việtcơ chất dong giảiCấu tạo基 + 質 + 溶 + 解 · cơ + chất + dong + giải nghĩa thành phần: cơ + chất + dong + giải Nghĩa EngCihui stromatolysis