基輔地鐵 jī fǔ dì tiě · cơ phụ địa thiết Hán Việt: cơ phụ địa thiết · Pinyin: jī fǔ dì tiě Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 輔 (phụ) + 地 (địa) + 鐵 (thiết)Pinyinjī fǔ dì tiěHán Việtcơ phụ địa thiếtCấu tạo基 + 輔 + 地 + 鐵 · cơ + phụ + địa + thiết nghĩa thành phần: cơ + phụ + địa + thiết