基里巴斯

jī lǐ bā sīcơ lí ba tư

Hán Việt: cơ lí ba tư · Pinyin: jī lǐ bā sī

Tổng quan

BA TI, TƯ Ki-ri-ba-ti; Kiribati (tên cũ là Gilbert Islands)

Cấu tạo: 基 (cơ) + 里 (lí) + 巴 (ba) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kiribati (trước đây là quần đảo Gilbert)

Eng

  • Cihui Kiribati

Đức

  • Handedict Kiribati (Staat im Pazifik)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴斯克人 · 巴斯克语 · 巴斯特尔 · 巴斯蒂亚 · 巴斯克 · 巴斯克人的 · 巴斯德 · 巴斯克的