巴斯克语

bā sī kè yǔba tư khắc ngữ

Hán Việt: ba tư khắc ngữ · Pinyin: bā sī kè yǔ

Tổng quan

tiếng Basque

Cấu tạo: 巴 (ba) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Basque

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Basque

Eng

  • Cihui Basque (language)

Đức

  • Handedict (die Sprache) Baskisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴斯克人 · 巴斯特尔 · 巴斯蒂亚 · 巴斯克 · 巴斯克人的 · 巴斯德 · 巴斯克的 · 巴斯图阶