巴斯蒂亚

bā sī dì yàba tư đế á

Hán Việt: ba tư đế á · Pinyin: bā sī dì yà

Tổng quan

Bastia (thị trấn của Pháp trên đảo Corsica)

Cấu tạo: 巴 (ba) + 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bastia
  • Tần suất từ Bastia
  • Tần suất từ Bastia (thị trấn của Pháp trên đảo Corsica)

Eng

  • Cihui Bastia (French town on Corsica island)
  • Tần suất từ Bastia (French town on Corsica island)

Đức

  • Handedict Bastia (Stadt in Korsika, Frankreich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴斯克人 · 巴斯克语 · 巴斯特尔 · 巴斯克 · 巴斯克人的 · 巴斯德 · 巴斯克的 · 巴斯图阶