巴斯特尔

bā sī tè ěrba tư đặc nhĩ

Hán Việt: ba tư đặc nhĩ · Pinyin: bā sī tè ěr

Tổng quan

TI, TƯ ĐẶC NHĨ Ba-xte-rơ; Basseterre (thủ đô liên bang Xanh-kít và Nê-vít)

Cấu tạo: 巴 (ba) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Basseterre, thủ đô của Saint Kitts và Nevis
  • Tần suất từ Basseterre

Eng

  • Cihui Basseterre, capital of Saint Kitts and Nevis
  • Tần suất từ Basseterre, capital of Saint Kitts and Nevis

Đức

  • Handedict Basseterre (Hauptstadt von St. Kitts und Nevis) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴斯克人 · 巴斯克语 · 巴斯蒂亚 · 巴斯克 · 巴斯克人的 · 巴斯德 · 巴斯克的 · 巴斯图阶