巴斯克的 Bāsīkè de · ba tư khắc đích Hán Việt: ba tư khắc đích · Pinyin: Bāsīkè de Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 的 (đích)PinyinBāsīkè deHán Việtba tư khắc đíchCấu tạo巴 + 斯 + 克 + 的 · ba + tư + khắc + đích nghĩa thành phần: ba + tư + khắc + đích Nghĩa EngCihui Basque