巴斯克的

Bāsīkè deba tư khắc đích

Hán Việt: ba tư khắc đích · Pinyin: Bāsīkè de

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Basque

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴斯克人 · 巴斯克语 · 巴斯特尔 · 巴斯蒂亚 · 巴斯克 · 巴斯克人的 · 巴斯德 · 巴斯图阶