基金經理 jī jīn jīng lǐ · cơ kim kinh lí Hán Việt: cơ kim kinh lí · Pinyin: jī jīn jīng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 金 (kim) + 經 (kinh) + 理 (lí)Pinyinjī jīn jīng lǐHán Việtcơ kim kinh líCấu tạo基 + 金 + 經 + 理 · cơ + kim + kinh + lí nghĩa thành phần: cơ + kim + kinh + lí