堀江貴文 kū jiāng guì wén · quật giang quý văn Hán Việt: quật giang quý văn · Pinyin: kū jiāng guì wén Tổng quan Cấu tạo: 堀 (quật) + 江 (giang) + 貴 (quý) + 文 (văn)Pinyinkū jiāng guì wénHán Việtquật giang quý vănCấu tạo堀 + 江 + 貴 + 文 · quật + giang + quý + văn nghĩa thành phần: quật + giang + quý + văn