堀河天皇 kū hé tiān huáng · quật hà thiên hoàng Hán Việt: quật hà thiên hoàng · Pinyin: kū hé tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 堀 (quật) + 河 (hà) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinkū hé tiān huángHán Việtquật hà thiên hoàngCấu tạo堀 + 河 + 天 + 皇 · quật + hà + thiên + hoàng nghĩa thành phần: quật + hà + thiên + hoàng