堂上交際

đường thượng giao tế

Hán Việt: đường thượng giao tế

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (thượng) + (giao) + (tế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 堂上交際 ángshàng jiāojì n. <lg.> classroom interaction