堂堂大丈夫

đường đường đại trượng phu

Hán Việt: đường đường đại trượng phu

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (đường) + (đại) + (trượng) + (phu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 堂堂大丈夫 ángtáng dàzhàngfū n. a dignified gentleman