堂頭和尚

táng tóu hé shàng đường đầu hòa thượng

Hán Việt: đường đầu hòa thượng · Pinyin: táng tóu hé shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (đầu) + (hòa) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧寺住持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧寺住持。

Eng

  • Cihui 堂頭和尚 ángtóu héshàng n. abbot M:ge/¹míng/²wèi