堂頭首座

táng tóu shǒu zuò đường đầu thủ tọa

Hán Việt: đường đầu thủ tọa · Pinyin: táng tóu shǒu zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (đầu) + (thủ) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禅头。位仅次住持,而居诸首座之最上,故名。又称"前堂首座"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禅头。位仅次住持,而居诸首座之最上,故名。又称"前堂首座"。