堂奧未窺

đường áo vị khuy

Hán Việt: đường áo vị khuy

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (áo) + (vị) + (khuy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 堂奧未窺 áng'àowèikuī f.e. have not seen the innermost recesses of the house