堂本光一 táng běn guāng yī · đường bổn quang nhất Hán Việt: đường bổn quang nhất · Pinyin: táng běn guāng yī Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 本 (bổn) + 光 (quang) + 一 (nhất)Pinyintáng běn guāng yīHán Việtđường bổn quang nhấtCấu tạo堂 + 本 + 光 + 一 · đường + bổn + quang + nhất nghĩa thành phần: đường + bổn + quang + nhất