堂皇大方 đường hoàng đại phương Hán Việt: đường hoàng đại phương Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 皇 (hoàng) + 大 (đại) + 方 (phương)Hán Việtđường hoàng đại phươngTừ loạithànhCấu tạo堂 + 皇 + 大 + 方 · đường + hoàng + đại + phương nghĩa thành phần: đường + hoàng + đại + phương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đàng hoàng rộng rãiBiên soạn dignified and liberalEngCihui 堂皇大方 ánghuángdàfāng f.e. dignified and liberal Từ liên quan Gần nghĩa堂皇正大 · 大方之家 · 大方廣佛 · 堂皇地 · 堂皇的 · 大方便 · 大方县 · 大方地