堂皇大方 đường hoàng đại phương Hán Việt: đường hoàng đại phương Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 皇 (hoàng) + 大 (đại) + 方 (phương)Hán Việtđường hoàng đại phươngCấu tạo堂 + 皇 + 大 + 方 · đường + hoàng + đại + phương nghĩa thành phần: đường + hoàng + đại + phương Nghĩa EngCihui 堂皇大方 ánghuángdàfāng f.e. dignified and liberal