堂頭首座 táng tóu shǒu zuò · đường đầu thủ tọa Hán Việt: đường đầu thủ tọa · Pinyin: táng tóu shǒu zuò Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 頭 (đầu) + 首 (thủ) + 座 (tọa)Pinyintáng tóu shǒu zuòHán Việtđường đầu thủ tọaCấu tạo堂 + 頭 + 首 + 座 · đường + đầu + thủ + tọa nghĩa thành phần: đường + đầu + thủ + tọa