堂高級遠 táng gāo jí yuǎn · đường cao cấp viễn Hán Việt: đường cao cấp viễn · Pinyin: táng gāo jí yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 高 (cao) + 級 (cấp) + 遠 (viễn)Pinyintáng gāo jí yuǎnHán Việtđường cao cấp viễnCấu tạo堂 + 高 + 級 + 遠 · đường + cao + cấp + viễn nghĩa thành phần: đường + cao + cấp + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻尊卑有定规。