堅固長者 kiên cố trường giả Hán Việt: kiên cố trường giả Tổng quan (菩薩)五十三善知識之第四十六。☸ Cấu tạo: 坚 (kiên) + 固 (cố) + 长 (trường) + 者 (giả)Hán Việtkiên cố trường giảCấu tạo坚 + 固 + 长 + 者 · kiên + cố + trường + giả nghĩa thành phần: kiên + cố + trường + giả Nghĩa ViệtCihui (菩薩)五十三善知識之第四十六。☸ Từ liên quan Gần nghĩa坚固不拔 · 堅固三昧 · 堅固地神 · 堅固女經 · 堅固法身 · 堅固菩薩 · 長者布金 · 坚固地