堅強如鋼 jiān qiáng rú gāng · kiên cường như cương Hán Việt: kiên cường như cương · Pinyin: jiān qiáng rú gāng Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 強 (cường) + 如 (như) + 鋼 (cương)Pinyinjiān qiáng rú gāngHán Việtkiên cường như cươngCấu tạo堅 + 強 + 如 + 鋼 · kiên + cường + như + cương nghĩa thành phần: kiên + cường + như + cương