堅強意志 kiên cường ý chí Hán Việt: kiên cường ý chí Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 強 (cường) + 意 (ý) + 志 (chí)Hán Việtkiên cường ý chíCấu tạo堅 + 強 + 意 + 志 · kiên + cường + ý + chí nghĩa thành phần: kiên + cường + ý + chí Nghĩa EngCihui strong will