堅心守志 jiān xīn shǒu zhì · kiên tâm thủ chí Hán Việt: kiên tâm thủ chí · Pinyin: jiān xīn shǒu zhì Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 心 (tâm) + 守 (thủ) + 志 (chí)Pinyinjiān xīn shǒu zhìHán Việtkiên tâm thủ chíCấu tạo堅 + 心 + 守 + 志 · kiên + tâm + thủ + chí nghĩa thành phần: kiên + tâm + thủ + chí