堅持下去

jiān chí xià qù kiên trì hạ khứ

Hán Việt: kiên trì hạ khứ · Pinyin: jiān chí xià qù

Tổng quan

tiếp tục kiên trì

Cấu tạo: (kiên) + (trì) + (hạ) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp tục kiên trì

Eng

  • CC-CEDICT to press on
  • Cihui to press on