堅持己見 kiên trì kỉ kiến Hán Việt: kiên trì kỉ kiến Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 持 (trì) + 己 (kỉ) + 見 (kiến)Hán Việtkiên trì kỉ kiếnCấu tạo堅 + 持 + 己 + 見 · kiên + trì + kỉ + kiến nghĩa thành phần: kiên + trì + kỉ + kiến Nghĩa EngCihui have it one's own way