堅持自己 jiān chí zì jǐ · kiên trì tự kỉ Hán Việt: kiên trì tự kỉ · Pinyin: jiān chí zì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 持 (trì) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Pinyinjiān chí zì jǐHán Việtkiên trì tự kỉCấu tạo堅 + 持 + 自 + 己 · kiên + trì + tự + kỉ nghĩa thành phần: kiên + trì + tự + kỉ