坚牢地天仪轨

kiên lao địa thiên nghi quỹ

Hán Việt: kiên lao địa thiên nghi quỹ

Tổng quan

kiên lao địa thiên nghi quỹ (經名)一卷,唐善無畏譯。☸

Cấu tạo: (kiên) + (lao) + (địa) + (thiên) + (nghi) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiên lao địa thiên nghi quỹ (經名)一卷,唐善無畏譯。☸