坚牢地祇

kiên lao địa kì

Hán Việt: kiên lao địa kì

Tổng quan

kiên lao địa kì (天名)堅牢地神也。地神云祇。見堅牢條。☸

Cấu tạo: (kiên) + (lao) + (địa) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiên lao địa kì (天名)堅牢地神也。地神云祇。見堅牢條。☸